gảy đàn
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng ngón tay hoặc một vật nhỏ để làm cho dây đàn rung lên, phát ra âm thanh: Hành động tác động trực tiếp lên dây đàn (như đàn guitar, đàn tranh, đàn bầu) bằng cách bật, khảy hoặc kéo để tạo ra tiếng nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy ngồi gảy đàn guitar một cách điêu luyện. (Hành động dùng ngón tay bật dây đàn guitar.)
- Nghệ sĩ dùng que tre nhỏ để gảy đàn tranh. (Hành động dùng một vật dụng chuyên dụng tác động lên dây đàn.)
- Anh ấy đang tập gảy đàn bài hát mới. (Hành động chơi đàn bằng kỹ thuật gảy dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gảy đàn tỳ bà": chỉ hành động chơi đàn tỳ bà, một nhạc cụ dây gảy của Việt Nam và Trung Quốc.
- Trong dàn nhạc cổ truyền, nghệ nhân chuyên gảy đàn tỳ bà.
"gảy đàn tính": chỉ hành động chơi đàn tính, một nhạc cụ dân tộc của người Tày, Thái.
- Các chàng trai thường gảy đàn tính trong những dịp lễ hội.
Biến thể và từ gần giống
Khảy đàn (động từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động làm rung dây đàn bằng ngón tay, nhưng thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh tế hơn.
- Ông lão khảy đàn bầu những khúc nhạc buồn.
Búng đàn (động từ): từ gần nghĩa, chỉ hành động dùng lực từ ngón tay bật mạnh vào dây đàn.
- Anh ta búng đàn bass rất mạnh tay.
Đánh đàn (động từ): từ có nghĩa rộng hơn, chỉ chung hành động chơi các loại nhạc cụ có dây (gảy, khảy) hoặc có phím (như piano).
- Cô giáo dạy chúng tôi đánh đàn piano.
Từ đồng nghĩa
- Khảy đàn: (Giải thích: Như trên).
- Bật dây đàn: (Giải thích: Hành động làm dây đàn bật lên để tạo âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính cụm từ "gảy đàn")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "gảy đàn")